Vietnamese-Vietnamese

 

tính từ
 

lồi cao lên hoặc nhô ra phía trước hơi quá mức bình thường (thường nói về một số bộ phận cơ thể): trán dô * xương bả vai dô ra 



Latest query: presidency lack console car park vinegar strange religion strange stoat dust từ điển dust descend congest enemy dop vandalism rảnh rỗi brute