acceptably

US: /ækˈsɛptəbɫi/, /əkˈsɛptəbɫi/

UK: /ɐksˈɛptəbli/



English - Vietnamese dictionary

acceptably
  • phó từ
    • chấp nhận được, thừa nhận được
    • đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng

Latest query: acceptably gap traffic resin giâu gia linux quy crumb taste legit con gái ordinal gam linh đình as journal du di nutrient daylight temperate