artifact
US: /ˈɑɹtəˌfækt/
English - Vietnamese dictionary
artifact- danh từ
- sự giả tạo, giả tượng
-
đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)
artifact
US: /ˈɑɹtəˌfækt/