brainchild
US: /ˈbɹeɪnˌtʃaɪɫd/
UK: /bɹˈeɪntʃaɪld/
English - Vietnamese dictionary
brainchild- danh từ
- (thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc
- This amusement park is the brainchild of a well-known pediatrician: Khu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng
- (thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc
Advanced English dictionary
+ noun[sing.] the ~ (of sb) an idea or invention of one person or a small group of people: The TV programme was the brainchild of the producer.