commentators
US: /ˈkɑmənˌteɪtɝz/
UK: /kˈɒməntˌeɪtəz/
English - Vietnamese dictionary
commentator /'kɔmmenteitə/- danh từ
- nhà bình luận
- người viết chú thích, người viết dẫn giải
- người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)
commentators
US: /ˈkɑmənˌteɪtɝz/
UK: /kˈɒməntˌeɪtəz/