dahlia
US: /ˈdæɫjə/
UK: /dˈeɪliːɐ/
English - Vietnamese dictionary
dahlia /'deiljə/- danh từ
- (thực vật học) cây thược dược
- blue dahlia
- (thông tục) điều không thể có được; vật không thể có được
Advanced English dictionary
+ nouna large brightly coloured garden flower, often shaped like a ball