dec

US: /ˈdɛk/



English - Vietnamese dictionary

dec
  • (viết tắt)
    • tháng mười hai (December)
    • viết tắt
    • tháng mười hai (December)

Latest query: dec intel lawbreaker confident con gái thành tố thổ lộ procession genuine trepidation enchant coal to dung túng race turnover ổ gà brochure livid hi