diachronic



English - Vietnamese dictionary

diachronic /'daiə'krɔnik/ (diachronical) /'daiə'krɔnikəl/
  • tính từ
    • (ngôn ngữ học) lịch lại

Latest query: diachronic ma trơi ma trơi computer liêu xiêu liêu xiêu respiratory often giành giành chậm rãi chậm rãi chạch chạch cố nhân cố nhân bit bit bắc đẩu bắc đẩu