garth

US: /ˈɡɑɹθ/

UK: /ɡˈɑːθ/



English - Vietnamese dictionary

garth
  • danh từ
    • khoảng trống có tu viện bao quanh

Latest query: garth jumpy brace ideal board ideal board humid blunt cà cưỡng refrigerating humid blunt human baker human awful house awful châu chấu