mater
US: /ˈmætɝ/, /ˈmɑtɝ/, /ˈmeɪtɝ/
UK: /mˈeɪtɐ/
English - Vietnamese dictionary
mater /'meitə/- danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, bà via
mater
US: /ˈmætɝ/, /ˈmɑtɝ/, /ˈmeɪtɝ/
UK: /mˈeɪtɐ/