retractable
US: /ɹiˈtɹæktəbəɫ/
UK: /ɹɪtɹˈæktəbəl/
English - Vietnamese dictionary
retractable /ri'træktəbl/- tính từ
- có thể rụt vào, có thể co vào
- retractable indercarriage: bộ bánh hạ cánh có thể rút lên được (ở máy bay)
- có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)
- có thể rụt vào, có thể co vào
Advanced English dictionary
+ adjectivethat can be moved or pulled back into the main part of sth: a knife with a retractable blade