English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
stilts
US: /ˈstɪɫts/
UK: /stˈɪlts/
English - Vietnamese dictionary
stilt /stilt/
danh từ
cà kheo
cột (nhà sàn, chuồng chim...)
(động vật học) (như) stilt-bird
on stilts
khoa trương, kêu mà rỗng (văn)
Latest query:
stilts
ngôn ngữ văn học
stray
cactus
mash
backdrop
pumpkin
long
stork
điển
shifty
lực
lợi hại
brick
forward
bevy
nugget
all
ideal
all right