English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
biết ơn
Vietnamese-Vietnamese
biết ơn
động từ
hiểu và ghi nhớ công ơn của người khác đối với mình:
tỏ lòng biết ơn * biết ơn cha mẹ
Latest query:
biết ơn
quang quác
õng ẹo
artery
gardening
approval
this
pedagogy
relatively
useful
helpful
stuffing
expenses
ht
defense
bookmaker
domestic
landmark
as
as