English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
cn
Vietnamese-Vietnamese
CN
công nguyên (viết tắt):
thế kỉ I tr. CN (trước công nguyên)
Latest query:
cn
conifers
sweat
crowded
trăng già
nhã nhặn
guru
specimens
kiện
chợ búa
vanity
beautifully
resourceful
liturgies
bàng hoàng
troll
wear
wear
wore
rough