lả tả



Vietnamese-Vietnamese

lả tả 

động từ
 

từ gợi tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp của các vật nhẹ và mỏng: lá vàng rơi lả tả * cánh hoa rụng lả tả 



Latest query: lả tả saline see bottle oligarch buồn practical grow hão huyền breach ăn nói mát virgin luggage trí tuệ relishing hen liken assessed come off