English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
móc ngoặc
Vietnamese-Vietnamese
móc ngoặc
động từ
(
khẩu ngữ
) thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi:
móc ngoặc với gian thương
Latest query:
móc ngoặc
exceed
tha bổng
cast
nãy
walk
ethnical
engage
guilt
distinguishing
emotional
cancel
ease
tossing
straight
literacy
clue
forty
catch
gas