English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
móc ngoặc
Vietnamese-Vietnamese
móc ngoặc
động từ
(
khẩu ngữ
) thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi:
móc ngoặc với gian thương
Latest query:
móc ngoặc
bổ khuyết
thuồng luồng
tiệm
quãng
collectiveness
formally
genre
mythical
whisk
sink
later
seismic
broker
squander
reads
peru
humble
lineage
crackle