English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
tử vong
Vietnamese-Vietnamese
tử vong
động từ
chết (thường nói về bệnh nhân):
ca tử vong * tử vong vì bệnh AIDS
Latest query:
tử vong
nói mát
giâu gia
choáng
dòng chảy
khảo chứng
tình yêu
khác
slides
east
waited
contestant
mountains
warm up
hổ mang
smug
columnist
courageous
charming
but