đẹp đẽ



Vietnamese-Vietnamese

đẹp đẽ 

tính từ
 

đẹp (nói khái quát): nhà cửa đẹp đẽ * nói những lời đẹp đẽ 



Latest query: đẹp đẽ grind nghễnh ngãng switch creativity trăn trở society ăn uống vocational nam cực chửi pedestrians chốc enhancement caught mankind arabian contamination citation shoplifting