đan chéo



Vietnamese-Vietnamese

đan chéo 

động từ
 

đan xen, chồng chéo vào nhau một cách lằng nhằng, phức tạp: những luồng đạn đan chéo vào nhau bay tới tấp 



Latest query: đan chéo plausibility mạng scheme cà cưỡng vulnerability hải cẩu adopted commentator ho chốc chèo bẻo variety duplicate nói mát glossary all watch vapour receive