English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
bươn chải
Vietnamese-Vietnamese
bươn chải
động từ
vật lộn một cách khó nhọc, vất vả (thường để kiếm sống):
cuộc sống bươn chải
Latest query:
bươn chải
aquaculture
guild
compost
so sánh
explosive
mến
quang đãng
foil
can
sắc lệnh
hyphen
mug
quyết định
rectification
memory
context
rehabilitate
worse
measure