English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
bảo hoàng
Vietnamese-Vietnamese
bảo hoàng
tính từ
có xu hướng ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ:
phái bảo hoàng * tư tưởng bảo hoàng
Latest query:
bảo hoàng
adverse
concluding
costume
pagination
bắt cóc
cáo
curfew
peace
warped
kind
fortune
last
chop
provision
warped
esteem
foremost
cottage
stains