bồ chao



Vietnamese-Vietnamese

bồ chao 

danh từ
 

chim cùng họ với khướu, lông màu nâu, kêu chao, chao.



Latest query: bồ chao janitor fair fascia hen bald fetch beauty precinct trí tuệ giũ giũ arch thins hạt sum translational assuage absent dành