bit



Vietnamese-Vietnamese

bit 

danh từ
 

(A: binary digit con số nhị phân, viết tắt) đơn vị thông tin nhỏ nhất, được lưu giữ trong bộ nhớ của máy tính, tương đương với sự lựa chọn giữa một trong hai giá trị (thường được kí hiệu bằng 0 và 1): một byte bằng 8 bit 



Latest query: bit granulated president thrust shift book physiology lảo đảo laughed plant actively plastic litterbin i oversized benefit context folding heard hoop