English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
cá chạch
Vietnamese-Vietnamese
cá chạch
danh từ
cá nước ngọt trông giống như lươn nhưng nhỏ và ngắn hơn, có râu, thường rúc trong bùn.
Latest query:
cá chạch
tactic
bìm bịp
thôn quê
self-assured
tongues
precincts
hão huyền
brazil
bàng quan
sù sụ
seemingly
mill
relevant
templates
excited
disreputable
cylinder
flame
bereave