cũ kỹ



Vietnamese-Vietnamese

cũ kĩ 

tính từ
 

cũ quá rồi, đã có từ lâu, không còn hợp thời nữa: chiếc xe cũ kĩ * bộ bàn ghế cũ kĩ * quan niệm cũ kĩ 



Latest query: cũ kỹ versatile relation caught love từ điển ễnh ương nuisance litchi nuisance arrest bottle trio carve t cố nhân import volume quầy receptionist