English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
châu chấu
Vietnamese-Vietnamese
châu chấu
danh từ
bọ cánh thẳng, đầu tròn, thân màu nâu và vàng, nhảy giỏi, hay ăn hại lúa.
Latest query:
châu chấu
dán
device
logo
resolution
oyster
cắt
thiếu
reservation
tượng trưng
loạt xoạt
plague
collectiveness
vehicles
able
đẹp đẽ
strand
entertain
preoccupation
self