chì chiết



Vietnamese-Vietnamese

chì chiết 

động từ
 

đay nghiến, dằn vặt một cách cay nghiệt làm người ta khó chịu: lên giọng chì chiết * tính hay chì chiết 



Latest query: chì chiết gây gổ heroin quan điểm ngữ liệu awake gằn drain quãng feminist plot take turns live ridge contingent english ripped expert define group