chăm chỉ



Vietnamese-Vietnamese

chăm chỉ 

tính từ
 

chăm (nói khái quát): học hành chăm chỉ * chăm chỉ luyện tập * làm ăn rất chăm chỉ 



Latest query: chăm chỉ cùng đường compartment artificial four gym cringe actionable gym request brute cringe actionable request brute liquor film giấu giếm hush-hush bạc