English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
chăm chỉ
Vietnamese-Vietnamese
chăm chỉ
tính từ
chăm (nói khái quát):
học hành chăm chỉ * chăm chỉ luyện tập * làm ăn rất chăm chỉ
Latest query:
chăm chỉ
cùng đường
compartment
artificial
four
gym
cringe
actionable
gym
request
brute
cringe
actionable
request
brute
liquor
film
giấu giếm
hush-hush
bạc