chốc



Vietnamese-Vietnamese

chốc 

danh từ
 

bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo: bị chốc đầu 

danh từ
 

khoảng thời gian tương đối ngắn: đợi chốc nữa hãy đi * chẳng mấy chốc mà hỏng * "Từ con lưu lạc quê người, Bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm." (TKiều) 



Latest query: chốc perfectly calories chime slides chì chiết light stroll egg picky bevy disturbances continue fifth prefer vegetable disbursement mighty bold flight