chuếnh choáng



Vietnamese-Vietnamese

chếnh choáng 

tính từ
 

hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu: hơi men chếnh choáng 



Latest query: chuếnh choáng north stage appear sack fatal metallurgy liter deduce pot-hole interact contiguous our giao du man mác spool learn beacon alphabet librarian