dòng giống



Vietnamese-Vietnamese

dòng giống 

danh từ
 

toàn thể những người cùng huyết thống làm thành các thế hệ kế tiếp nhau (nói tổng quát).



Latest query: dòng giống khúc khuỷu bước ngoặt ambition diarrhea ascension suffering glossary phong kiến đạo luật liken glossary phong kiến đạo luật liken tragedy tragedy fight fight evolve