dòng giống



Vietnamese-Vietnamese

dòng giống 

danh từ
 

toàn thể những người cùng huyết thống làm thành các thế hệ kế tiếp nhau (nói tổng quát).



Latest query: dòng giống perspective tent rum disable angular lâm thời coarse bả lả chứa chan helpful nouns utter backbone bite diagnosed conceive rich gas morocco