English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
gắn kết
Vietnamese-Vietnamese
gắn kết
động từ
gắn chặt với nhau, không thể tách rời:
gắn kết với nhau đến trọn đời
Latest query:
gắn kết
ecosystem
colleague
regurgitation
color
gas
long
bunch
gas
won
incubate
costume
liter
honor
thus
mediation
search
true
bring
congratulate