English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
gắn kết
Vietnamese-Vietnamese
gắn kết
động từ
gắn chặt với nhau, không thể tách rời:
gắn kết với nhau đến trọn đời
Latest query:
gắn kết
paralyze
separate
unit
looked
solitary
unattended
bàn hoàn
chuốc
thạch lựu
commit
estrogen
commit
cocoon
cocoon
sì sụp
cn
center
center
turnover