English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
hợp xướng
Vietnamese-Vietnamese
hợp xướng
danh từ
hình thức biểu diễn thanh nhạc bằng lối hát nhiều giọng, nhiều bè:
dàn hợp xướng
Latest query:
hợp xướng
quite
incident
one
go
effect
escape
survey
chủ trương
ấu trĩ
brooch
trim
tiệm
country
hoàng kim
fragile
illegitimate
nhọc nhằn
tỉ mỉ
cliques