khúc khuỷu



Vietnamese-Vietnamese

khúc khuỷu 

tính từ
 

có nhiều đoạn gấp khúc ngắn nối nhau liên tiếp: bờ biển khúc khuỷu * đường đất khúc khuỷu gồ ghề 



Latest query: khúc khuỷu bước ngoặt ambition diarrhea ascension suffering glossary phong kiến đạo luật liken glossary phong kiến đạo luật liken tragedy tragedy fight fight evolve breakfast