English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
khuất khúc
Vietnamese-Vietnamese
khuất khúc
tính từ
có nhiều đoạn quanh co, gấp khúc nhau:
con ngõ khuất khúc và nhỏ hẹp
Latest query:
khuất khúc
opportunity
bust
truthful
pea
anomaly
scottish
tamper
paralyze
tử vong
certainly
bring
twilight
put
realise
catalytic
repetitive
ass
longer
bun