English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
lâm thời
Vietnamese-Vietnamese
lâm thời
tính từ
tạm trong một thời gian, chưa chính thức:
chính phủ lâm thời * uỷ ban kháng chiến lâm thời
Latest query:
lâm thời
culprit
gang
buồn
museums
ăn
voyage
believe
cartoon
zen
accompany
abandoned
redress
protein
giáo trình
crackle
straight
butcher
straight
solitary