English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
lâm thời
Vietnamese-Vietnamese
lâm thời
tính từ
tạm trong một thời gian, chưa chính thức:
chính phủ lâm thời * uỷ ban kháng chiến lâm thời
Latest query:
lâm thời
coarse
bả lả
chứa chan
helpful
nouns
utter
backbone
bite
diagnosed
conceive
rich
gas
morocco
calibration
talent
browse
pending
treats
preempt