lâm thời



Vietnamese-Vietnamese

lâm thời 

tính từ
 

tạm trong một thời gian, chưa chính thức: chính phủ lâm thời * uỷ ban kháng chiến lâm thời 



Latest query: lâm thời culprit gang buồn museums ăn voyage believe cartoon zen accompany abandoned redress protein giáo trình crackle straight butcher straight solitary