English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
lí trưởng
Vietnamese-Vietnamese
lí trưởng
danh từ
(
cũ
) người đứng đầu chính quyền ở làng thời phong kiến, thực dân.
Latest query:
lí trưởng
bách niên giai lão
nhiễm
liên luỵ
boost
wait
like
refinement
punctuate
aunt
khoanh tay
watch
refund
culprit
tiệm
còn
hầm hố
khai trường
procession
conservation