English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
liên luỵ
Vietnamese-Vietnamese
liên luỵ
động từ
phải chịu tội vạ lây:
việc này chắc không tránh khỏi liên luỵ * làm liên luỵ đến gia đình
Latest query:
liên luỵ
boost
wait
like
refinement
punctuate
aunt
khoanh tay
watch
refund
culprit
tiệm
còn
hầm hố
khai trường
procession
conservation
excel
bao tử
grown