liên luỵ



Vietnamese-Vietnamese

liên luỵ 

động từ
 

phải chịu tội vạ lây: việc này chắc không tránh khỏi liên luỵ * làm liên luỵ đến gia đình 



Latest query: liên luỵ ngon investing expressionless kết án ăn breath chí stain creeks chứa chan divulge longer clear tenets recorder highlight linh tinh exceeding sunset