linh tinh



Vietnamese-Vietnamese

linh tinh 

tính từ
 

nhiều nhưng lặt vặt, không đáng kể, ít có giá trị: mua mấy thứ linh tinh * toàn những việc linh tinh 

(khẩu ngữ) có tính chất tuỳ tiện, không đúng nơi đúng chỗ: nói linh tinh * suy đoán linh tinh 



Latest query: linh tinh sow tackle stroll nhiều mere decision-making jupiter juggle indispensable identification gradually fetch disappear detector depressed clean checkpoint catholicism autocratic