loằng ngoằng



Vietnamese-Vietnamese

loằng ngoằng 

tính từ
 

có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau: chữ viết loằng ngoằng * chớp rạch loằng ngoằng trên nền trời 



Latest query: loằng ngoằng pure wingdings collectivism tennis lảo đảo come up with parly ritual enjoy rear relevant myopic calumniate corporation detailed fatal prosecuted apologize