loằng ngoằng



Vietnamese-Vietnamese

loằng ngoằng 

tính từ
 

có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau: chữ viết loằng ngoằng * chớp rạch loằng ngoằng trên nền trời 



Latest query: loằng ngoằng định mức gam prosperity bend resort gas từ điển bàn hoàn storage guardian genuinely hectare contents elaborate center negotiate trauma charging