loằng ngoằng



Vietnamese-Vietnamese

loằng ngoằng 

tính từ
 

có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau: chữ viết loằng ngoằng * chớp rạch loằng ngoằng trên nền trời 



Latest query: loằng ngoằng streptococcus incontrovertibly luyên thuyên tồn tại tremendous finger succinct bath mediterranean night recession inspirational khúc khuỷu đại nghị disruptive crane bail uranus trimaran