English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
móc ngoặc
Vietnamese-Vietnamese
móc ngoặc
động từ
(
khẩu ngữ
) thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi:
móc ngoặc với gian thương
Latest query:
móc ngoặc
bất chấp
outcast
enough
xỉu
hầm hố
hatch
templates
acupuncture
hen
deception
export
habitats
cream
fetch
able
catamaran
cooperate
tariff
effort