English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
mến
Vietnamese-Vietnamese
mến
động từ
có cảm tình, thích gần gũi vì thấy hợp ý mình:
giàu lòng mến khách * một người dễ mến
Latest query:
mến
choáng
genuinely
bàn hoàn
tình yêu
buông tuồng
urgent
books
diabetes
heartfelt
gas
fit
prognosis
guitar
law
deliver
crumb
inspection
career
địa