nông nghiệp
Vietnamese-Vietnamese
nông nghiệp
danh từ
ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và sản phẩm chăn nuôi: ngành nông nghiệp * sản xuất nông nghiệp * hợp tác xã nông nghiệp
nông nghiệp
nông nghiệp
ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và sản phẩm chăn nuôi: ngành nông nghiệp * sản xuất nông nghiệp * hợp tác xã nông nghiệp