English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
ngất nghểu
Vietnamese-Vietnamese
ngất nghểu
tính từ
như
ngất ngưởng
:
ngồi ngất nghểu trên nóc xe
Latest query:
ngất nghểu
oppress
cots
xoành xoạch
đạo luật
giả lả
giấu giếm
interest
bắt cóc
ash
north
hoàng kim
thổn thức
khảng khái
manipulate
tinh giản
shoals
mưa
weaken
award