ngất nghểu



Vietnamese-Vietnamese

ngất nghểu 

tính từ
 

như ngất ngưởng: ngồi ngất nghểu trên nóc xe 



Latest query: ngất nghểu oppress cots xoành xoạch đạo luật giả lả giấu giếm interest bắt cóc ash north hoàng kim thổn thức khảng khái manipulate tinh giản shoals mưa weaken award