ngửi



Vietnamese-Vietnamese

ngửi 

động từ
 

hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi: đưa lên mũi ngửi * ngửi thấy mùi khét * con chó ngửi hơi chủ 

(thông tục) chịu được, chấp nhận được: nói thế ai mà ngửi được! 

động từ
 

(phương ngữ)



Latest query: ngửi nhọc nhằn landfill concentric elitist horn comic suspicious trumpet investment beat định mức behold disreputable sister muscular conglomerate much apply cottage