English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
nghề nghiệp
Vietnamese-Vietnamese
nghề nghiệp
danh từ
nghề (nói khái quát):
có lòng say mê nghề nghiệp * đạo đức nghề nghiệp
Latest query:
nghề nghiệp
cut
garnish
stubborn
hibernation
crown
solution
guest
effectiveness
soundtrack
thâm thuý
consideration
từ điển
cow
nghi
changeover
aluminium
censorious
quãng
hearth