English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
phái yếu
Vietnamese-Vietnamese
phái yếu
danh từ
(
khẩu ngữ
) giới phụ nữ, thường được coi là yếu ớt; phân biệt với phái mạnh.
Latest query:
phái yếu
itchy
provide
trim
therapist
crime
impartial
solve
electronic
products
châu chấu
dán
device
logo
resolution
oyster
cắt
thiếu
reservation
tượng trưng