phế liệu
Vietnamese-Vietnamese
phế liệu
danh từ
vật bỏ đi từ những nguyên liệu đã qua chế biến: thu gom phế liệu * kinh doanh mặt hàng phế liệu
phế liệu
phế liệu
vật bỏ đi từ những nguyên liệu đã qua chế biến: thu gom phế liệu * kinh doanh mặt hàng phế liệu