quày



Vietnamese-Vietnamese

quày 

danh từ
 

(phương ngữ) buồng (quả cây): quày dừa 

động từ
 

(phương ngữ) quay lại: "Thuyền không bánh lái thuyền quày, Con không cha mẹ, ai bày con nên?" (ca dao) 



Latest query: quày ngữ liệu involving linh tinh exclaiming rapidly triathlon sustainable engagement assistant headaches toast inform phase hardly mediation contuse to loess interestingly