sũng



Vietnamese-Vietnamese

sũng 

tính từ
 

ướt đầy nước đến mức nước chảy cả ra ngoài vì không thấm vào được nữa: quần áo ướt sũng * đôi giày sũng nước 



Latest query: sũng fight possible airfield antacid mưa deliverance honest plo asset hunt till precious adultery germans folding baggage assuage rough chic